Du học Hàn Quốc – Đại học Gumi (구미대학교)
Nằm tại trung tâm thành phố Gumi – thủ phủ công nghiệp của Hàn Quốc, Gumi university tọa lạc tại thành phố Gumi, cách Seoul 190km, tương đương với khoảng 2 giờ đi tàu nhanh. Đại học Gumi, nằm tại thành phố Gumi, Hàn Quốc, nổi tiếng với các ngành học về công nghệ thông tin, kỹ thuật và tự động hóa, nhờ vào vị trí trung tâm của khu công nghiệp điện tử và sản xuất. Trường cung cấp môi trường học tập hiện đại, chú trọng vào nghiên cứu và thực hành, phù hợp cho những ai muốn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực công nghệ cao. Trong đó, trường cũng nổi bật là nơi đào tạo về ngành công nghiệp thẩm mỹ tại Hàn Quốc.

1. Giới thiệu tổng quát Đại học GUMI
Tên tiếng Hàn: 구미대학교
Tên tiếng Anh: Gumi University
Loại hình: Tư thục
Năm thành lập: 1992
Địa chỉ: 37 Yaeun-ro, Gumi-si, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc
Website: gumi.ac.kr
2. Đặc điểm nổi bật
- Đại học GUMI là 1 trong 12 trường đạt chứng chỉ kiểm định quốc tế hoá bởi chính phủ Hàn Quốc (trong tổng số 132 trường cao đẳng tại Hàn Quốc).
- Được Chính phủ công nhận là Trường Đại học thuộc Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (GKS).
- Được Bộ giáo dục chọn và trở thành trường Đại học theo tiêu chuẩn thế giới WCC
- Dễ dàng hơn trong việc xin visa du học cho sinh viên quốc tế.
- Gia hạn thời gian làm thêm dành cho du học sinh.
- Thu hút sinh viên quốc tế xuất sắc đến học tập.
- Nâng cao năng lực quốc tế hóa cho sinh viên.
3. Chương trình đào tạo tại Đại học GUMI
3.1 Chương trình học tiếng Hàn
Điều kiện đăng ký:
- Tốt nghiệp cấp 3 hoặc tương đương với GPA từ 6.5
- Yêu cầu: Visa D4-1
Thông tin khoá học:
| Lịch học (năm học 2025) | |||
| Kỳ học | Thời hạn đăng ký | Thời gian học | Tổng số giờ học |
| Mùa Xuân | 05/01/2025 | 04/03/2025 – 23/05/2023 | Mỗi kỳ học dài dài 10 tuần |
| Mùa Hè | 10/04/2025 | 09/06/2025 – 15/08/2025 | |
| Mùa Thu | 31/06/2025 | 01/09/2025 – 17/11/2025 | |
| Mùa Đông | 30/09/2025 | 01/12/2025 – 10/02/2025 | |
| HỌC PHÍ | HỌC BỔNG | ||
| Thời gian học | 2 kỳ (6 tháng) | 2,180,000 won | Đạt điểm Topik cao |
Nội dung khóa học:
- Học tổng hợp 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết từ cấp 1 đến cấp 6.
- Tập trung vào đào tạo kỹ năng giao tiếp cho sinh viên.
- Mỗi kỳ đều có các hoạt động trải nghiệm văn hoá.
- Có lớp học văn hoá dành cho sinh viên mỗi kỳ.
3.2 Chương trình cao học/đại học (2-4 năm)
Điều kiện nhập học:
- Tốt nghiệp cấp 3 hoặc tương đương với GPA từ 6.5
- Tiếng hàn TOPIK 2
Thời gian nhập học: Tháng 3 và tháng 9 hàng năm
Kỳ học: 2 kỳ/năm (15 weeks/kỳ)
Học phí: 2,400,000 – 3,500,000 won/kỳ
Các chuyên ngành và khối ngành học:
| Khối Công nghệ – Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện tử và Truyền thông Bán dẫn | Kỹ thuật Cơ khí và Ô tô | Tiếp thị Số trong Metaverse | An toàn Phòng cháy và Ứng phó Thảm họa |
| Trực quan hình ảnh trong game | hoạt hình Webtoon | Thiết kế Cảnh quan Đô thị | Quản trị thông minh | |
| Năng lượng điện | Thiết bị Xây dựng Đặc biệt | Bảo dưỡng trực thăng
Bảo dưỡng máy bay |
||
| Y tế | Nha khoa | Vật lý trị liệu | Sở y tế và Quản lý Y tế | Cấp cứu |
| Hoạt động trị liệu | Ngôn ngữ và Bệnh lý Ngôn ngữ | Y tá | Phục hồi chức năng | |
| Chăm sóc đời sống | Thiết kế Mỹ phẩm Y tế | Quản lý Thể thao & Sức khỏe | Dịch vụ Khách sạn & Du lịch / Dịch vụ Hàng không | Nghệ thuật Ẩm thực Khách sạn & Khoa học Làm Bánh, Pha chế chuyên nghiệp |
| Huấn luyện Golf | Thú Y | |||
| Khoa học Nhân văn và Xã hội | Phúc lợi Xã hội | Kế toán thuế | Giáo dục mầm non |
Học bổng:
| TOPIK | Học bổng | Các lợi ích khác |
| Level 2 | 20% Học phí | * Topik (từ level 4): nhận thêm 400,000 won
* Thành tích học tập xuất sắc * Hỗ trợ sinh hoạt * Và nhiều lợi ích khác… |
| Level 3 | 30% Học phí | |
| Level 4 | 40% Học phí | |
| Level 5 ~ | 50% Học phí |
4. Hồ sơ cần nộp
| Tài liệu | Khoá học tiếng Hàn | Cao đẳng/Đại học | |
| Đơn đăng ký | http://ipsi.gumu.ac.kr/download/forein_app.doc | v | v |
| Bằng tốt nghiệp cấp 3 | Cần có chứng nhận xác thực học lực (bản gốc và bản dịch có côgn chứng) | v | v |
| Bản dịch học bạ | v | v | |
| Bằng cấp cao nhất (nếu có) | (cao đẳng/đại học) Bằng, bảng điểm và bản dịch có công chứng | v | v |
| Chứng nhận ngôn ngữ tiếng Hàn | Điểm TOPIK (cấp độ 3 hoặc cao hơn)
Chương trình hội nhập xã hội (cấp độ 3 hoặc cao hơn) Đánh giá trước chương trình hội nhập xã hội (điểm 61 hoặc cao hơn) Chứng nhận Trung cấp 1 của Viện Sejong |
– | Nộp nếu có |
| Hộ chiếu | bản photo | v | v |
| Chứng nhận gia đình | bao gồm bố, mẹ và tình trạng hôn nhân | v | v |
| CCCD | Bản photo, bao gồm cả của bố và của mẹ | v | v |
| Chứng minh tài chính | CMTC của bố và mẹ | v | v |
| Sao kê tài khoản ngân hàng | Chứng minh thu nhập có thể chi trả cho quá trình du học của con (trong vòng 2 tuần trước ngày nộp hồ sơ) | v | v |
| Kiểm tra sức khoẻ | Khám phổi và viêm gan B | v | v |
| Khác | các tài liệu viết tay hoặc thư giới thiệu bản thân | v | v |
5. Hỗ trợ từ INDEED đối với những ứng viên muốn nộp hồ sơ du học Hàn Quốc
- Hướng dẫn làm hồ sơ thị thực (VISA) hoàn thiện và hiệu quả nhất
- Hỗ trợ đào tạo và thi chứng chỉ tiếng Hàn (TOPIK)
- Hoàn thiện trước và sau du học: đưa đón sân bay, tìm nhà ở và ổn định cuộc sống.
Xem thêm về học bổng 100% du học Hàn Quốc tại đây
——————————————————————–
Để được tư vấn chi tiết hơn về chương trình Du học Hàn Quốc vui lòng liên hệ:
Dự án InDeed
Điện thoại: 0966 190 708
Facebook: https://www.facebook.com/timviecindeed
Youtube: https://www.youtube.com/c/DuhocFlatWorld/featured
Website : https://duhocnghe7.com/




